hoan lạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất vui sướng, tràn đầy niềm vui: Trạng thái cảm xúc hạnh phúc, vui mừng tột độ.
- Danh từ:
- Niềm vui sướng, sự khoái lạc: Chỉ cảm giác hoặc trải nghiệm mang lại sự thỏa mãn, sung sướng cao độ, thường gắn với cảm xúc hoặc giác quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gương mặt anh ấy rạng ngời niềm hoan lạc khi nhận được tin vui.
- Bầu không khí trong ngày hội thật hoan lạc.
- Danh từ:
- Ông ta tìm đến thú vui ấy như một nguồn hoan lạc.
- Đó là một khoảnh khắc hoan lạc hiếm có trong đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Niềm hoan lạc": Cụm danh từ cố định, nhấn mạnh cảm giác vui sướng sâu sắc, thường mang tính trừu tượng hoặc tinh thần.
- Niềm hoan lạc của người nghệ sĩ là được sáng tạo.
- "Sống trong hoan lạc": Diễn tả một cuộc sống đầy đủ, hưởng thụ những điều thú vị, khoái lạc.
- Vị vua sống trong cảnh hoan lạc nơi cung điện.
Biến thể và từ gần giống
- Khoái lạc (danh từ): Sự vui thích, sướng khoái, thường nhấn mạnh đến sự thỏa mãn về giác quan hoặc vật chất. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với danh từ "hoan lạc").
- Hoan hỉ (tính từ): Vui vẻ, phấn khởi, nhưng thường ở mức độ nhẹ nhàng, thanh thản hơn "hoan lạc".
- Hân hoan (tính từ): Vui mừng, phấn khởi, thường biểu lộ ra bên ngoài một cách rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Vui sướng (tính từ): Vui mừng, hạnh phúc.
- Hớn hở (tính từ): Tỏ ra vui mừng lộ rõ trên nét mặt, cử chỉ.
- Sung sướng (tính từ): Cảm thấy rất hài lòng, thỏa mãn và vui vẻ.
Lưu ý về sắc thái
- Sắc thái trang trọng, văn chương: Từ "hoan lạc" có sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương, báo chí hoặc ngôn ngữ diễn thuyết hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Sắc thái của danh từ: Khi là danh từ, "hoan lạc" có thể mang nghĩa trung tính (chỉ niềm vui lớn) nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự hưởng thụ, khoái lạc về vật chất. Cần căn cứ vào văn cảnh để hiểu chính xác.
- I t. (vch.). Rất vui sướng. Niềm hoan lạc.
- II d. Như khoái lạc. Thú .